베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "điện hạt nhân" (1)
điện hạt nhân
영어
구Nuclear power
Điện hạt nhân có thể đóng góp vào an ninh năng lượng.
Nuclear power can contribute to energy security.
관련 단어 "điện hạt nhân" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "điện hạt nhân" (1)
Điện hạt nhân có thể đóng góp vào an ninh năng lượng.
Nuclear power can contribute to energy security.
